Danh bạ nhà cung cấp BESS
So sánh các nhà cung cấp hệ thống lưu trữ trong một danh sách thu gọn hơn, tập trung vào quy mô công ty, khu vực địa lý, phân khúc doanh thu và công suất sản xuất.
Lọc nhà cung cấp
Kết quả phù hợp: 50 nhà cung cấp
ADS-TEC Energy Société cotée en bourse | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | 51-200 nhân viên | Đức | — | 2008 | |
Aggreko Société privée | Hơn 1 tỷ đô la | 5.001-10.000 nhân viên | Vương quốc Anh | 18 GWh | 1962 | |
Alfen Société cotée en bourse | 200 triệu đô la - 500 triệu đô la | 501-1.000 nhân viên | Hà Lan | — | 1937 | |
BYD Société cotée en bourse | — | Hơn 10.001 nhân viên | Trung Quốc | 85 GWh | 2008 | |
Capture Energy Société privée | 1 triệu đô la - 5 triệu đô la | 11-50 nhân viên | Thụy Điển | — | 2023 | |
Chint Power Systems Société cotée en bourse | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | 51-200 nhân viên | Hoa Kỳ | 12 GWh | 2009 | |
CRRC Corporation Société d'État | Hơn 1 tỷ đô la | Hơn 10.001 nhân viên | Trung Quốc | 3 GWh | 2015 | |
Cubenergy Société privée | 25 triệu đô la - 50 triệu đô la | 201-500 nhân viên | Đức | 242 MWh | 2014 | |
Cummins Société cotée en bourse | Hơn 1 tỷ đô la | Hơn 10.001 nhân viên | Hoa Kỳ | — | 1919 | |
Delta Electronics Société cotée en bourse | Hơn 1 tỷ đô la | Hơn 10.001 nhân viên | Đài Loan | 1,2 GWh | 1971 | |
e-STORAGE Société cotée en bourse | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | 1.001-5.000 nhân viên | Canada | 30 GWh | 2001 | |
Eaton Société cotée en bourse | Hơn 1 tỷ đô la | Hơn 10.001 nhân viên | Ireland | — | 1911 | |
Envision Energy Société privée | Hơn 1 tỷ đô la | 1.001-5.000 nhân viên | Trung Quốc | 30 GWh | 2007 | |
FENECON Société privée | 1 triệu đô la - 10 triệu đô la | 201-500 nhân viên | Đức | — | 2011 | |
Fluence Société cotée en bourse | Hơn 1 tỷ đô la | 1.001-5.000 nhân viên | Hoa Kỳ | 4 GWh | 2018 | |
HiTHIUM Energy Storage Société privée | 1 triệu đô la - 10 triệu đô la | 5.001-10.000 nhân viên | Trung Quốc | 4,5 GWh | 2019 | |
HOENERGY Société privée | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | 201-500 nhân viên | Trung Quốc | 1 GWh | 2005 | |
Hoymiles Société cotée en bourse | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | 1.001-5.000 nhân viên | Trung Quốc | 300 MWh | 2012 | |
Huawei Société privée | Hơn 1 tỷ đô la | Hơn 10.001 nhân viên | Trung Quốc | 1,6 GWh | 1987 | |
Hunan Copower Société cotée en bourse | 500 triệu đô la - 1 tỷ đô la | 201-500 nhân viên | Trung Quốc | 3 GWh | 2008 | |
HyperStrong Société cotée en bourse | 50 triệu đô la - 100 triệu đô la | 1.001-5.000 nhân viên | Trung Quốc | 45 GWh | 2011 | |
Ingeteam Société privée | 500 triệu đô la - 1 tỷ đô la | 1.001-5.000 nhân viên | Tây Ban Nha | — | 1972 | |
INTILION Société cotée en bourse | 1 triệu đô la - 10 triệu đô la | 51-200 nhân viên | Đức | 10 GWh | 2019 | |
JinkoSolar Société cotée en bourse | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | Hơn 10.001 nhân viên | Trung Quốc | 5 GWh | — | |
Leclanche Société cotée en bourse | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | 201-500 nhân viên | Thụy Sĩ | — | 1909 | |
LG Energy Solution Vertech Société privée | 10 triệu đô la - 25 triệu đô la | 51-200 nhân viên | Hoa Kỳ | 19 GWh | 2022 | |
LS Energy Solution Société cotée en bourse | 1 triệu đô la - 10 triệu đô la | 11-50 nhân viên | Hoa Kỳ | — | 2008 | |
MPINarada Société privée | 1 triệu đô la - 10 triệu đô la | 1.001-5.000 nhân viên | Hoa Kỳ | — | 1994 | |
NHOA Energy Société privée | 10 triệu đô la - 50 triệu đô la | 201-500 nhân viên | Ý | 0 GWh | 2005 | |
Nidec Conversion Société privée | 200 triệu đô la - 500 triệu đô la | 5.001-10.000 nhân viên | Ý | 8 GWh | 1899 |
Showing 1-30 of 50 vendors